nội tỉnh

nội tỉnh

Mỗi tối, ông ấy dành mười phút để thực hành nội tỉnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự xem xét nội tâm: "nội tỉnh" quá trình tự quan sát, suy xét phân tích những trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ động cơ bên trong của chính mình. Đây một khái niệm quan trọng trong tâm lý học triết học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhờ có thói quen nội tỉnh, anh ấy hiểu bản thân hơn. (Nhờ có thói quen tự xem xét nội tâm, anh ấy hiểu bản thân hơn.)
    • Nội tỉnh một phương pháp giúp con người trưởng thành về mặt tinh thần. (Sự tự xem xét nội tâm một phương pháp giúp con người trưởng thành về mặt tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thực hành nội tỉnh": thường xuyên tự xem xét, đánh giá lại bản thân.

    • Mỗi tối, ông ấy dành mười phút để thực hành nội tỉnh. (Mỗi tối, ông ấy dành mười phút để thực hành việc tự xem xét nội tâm.)
  • "sự sâu sắc từ nội tỉnh": những hiểu biết sâu sắc được nhờ quá trình tự suy xét.

    • Những bài viết của chứa đựng sự sâu sắc từ nội tỉnh. (Những bài viết của chứa đựng sự sâu sắc được từ việc tự xem xét nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự vấn (động từ): tự hỏi, tự chất vấn bản thân.

    • Anh ấy thường tự vấn về những quyết định của mình. (Anh ấy thường tự hỏi về những quyết định của mình.)
  • Phản tỉnh (danh từ): sự suy nghĩ lại, xem xét lại (có thể bao hàm cả yếu tố bên ngoài).

    • Sau thất bại, ấy một cuộc phản tỉnh sâu sắc. (Sau thất bại, ấy một sự suy nghĩ lại sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự quan sát: quan sát, theo dõi những diễn biến bên trong bản thân.
  • Tự kiểm điểm: kiểm điểm, xem xét lại những ưu khuyết điểm của bản thân (thường dùng trong ngữ cảnh tính đánh giá, phê bình).
Lưu ý sử dụng
  • "Nội tỉnh" một thuật ngữ mang tính học thuật, trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các bàn luận về tâm lý, triết học, đạo đức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ dễ hiểu hơn như "tự nhìn lại mình", "tự suy ngẫm".
  • Từ này không nên nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh hành chính (như "tỉnh nội thành").

Từ chứa "nội tỉnh"